banyan tree
Danh từ:
- Cây đa: "banyan tree" là một loại cây thân gỗ lớn, có nguồn gốc từ Ấn Độ và Đông Nam Á. Đặc điểm nổi bật của cây này là nó mọc ra các rễ phụ (rễ khí sinh) từ cành, sau đó phát triển xuống đất và trở thành các thân cây phụ, giúp cây lan rộng ra một diện tích lớn.
- (Cây đa ở quảng trường làng cung cấp bóng mát cho nhiều người.)
- (Trẻ em thích chơi trốn tìm dưới tán lá dày của cây đa.)
"to sit under the banyan tree": ngồi dưới gốc cây đa, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự tụ họp, thảo luận hoặc nghỉ ngơi.
- The elders often sit under the banyan tree to discuss village matters. (Các bậc cao niên thường ngồi dưới gốc cây đa để thảo luận các vấn đề của làng.)
"banyan tree as a symbol": trong văn hóa, cây đa thường tượng trưng cho sự trường thọ, sức mạnh và sự kết nối cộng đồng.
- In many Asian cultures, the banyan tree is considered sacred. (Trong nhiều nền văn hóa châu Á, cây đa được coi là linh thiêng.)
Banyan (danh từ): dạng rút gọn của "banyan tree", thường dùng để chỉ chính loại cây này.
- The banyan is known for its aerial roots. (Cây đa nổi tiếng với những rễ khí sinh của nó.)
Fig tree (danh từ): cây sung, một họ hàng gần của cây đa, cũng có rễ khí sinh nhưng thường nhỏ hơn.
- Indian fig tree: cây sung Ấn Độ, một tên gọi khác của cây đa.
- Strangler fig: cây sung thắt cổ, một loại cây cùng họ nhưng thường mọc ký sinh và "thắt chết" cây chủ.
(Không có cụm động từ phổ biến với "banyan tree" vì đây là danh từ chỉ sự vật, không phải động từ.)
- "Under the banyan tree": (thành ngữ) chỉ nơi diễn ra các cuộc họp mặt, thảo luận không chính thức.
- Important decisions were made under the banyan tree. (Các quyết định quan trọng đã được đưa ra dưới gốc cây đa.)